adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bóng hơn, sáng hơn, lấp lánh hơn. Reflecting light. Ví dụ : "After I polished my shoes, they looked much shinier than before. " Sau khi đánh bóng giày, chúng trông bóng loáng hơn hẳn so với trước. appearance material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sáng hơn, bóng hơn, lấp lánh hơn. Emitting light. Ví dụ : "The freshly polished silver teapot was much shinier than the old, tarnished one. " Ấm trà bạc vừa được đánh bóng sáng bóng và lấp lánh hơn hẳn so với ấm trà cũ đã bị xỉn màu. appearance physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Xuất sắc, tuyệt vời, nổi bật. Excellent; remarkable. Ví dụ : "Even though Mark failed the test, his shinier talent is playing the guitar; he's amazing. " Mặc dù Mark trượt bài kiểm tra, tài năng nổi bật hơn của cậu ấy là chơi guitar; cậu ấy chơi hay kinh khủng. quality value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sáng hơn, bóng hơn, rực rỡ hơn. Bright; luminous; clear; unclouded. Ví dụ : "After polishing it with wax, the car looked much shinier than before. " Sau khi đánh bóng bằng sáp, chiếc xe trông bóng loáng hơn hẳn so với trước. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc