Hình nền cho pick
BeDict Logo

pick

/pɪk/

Định nghĩa

noun

Xẻng, cuốc chim.

Ví dụ :

Người công nhân xây dựng dùng cuốc chim để đập vỡ lớp bê tông cứng.
verb

Ví dụ :

Cầu thủ đánh bóng đã bắt bài được cú fastball, nhận ra vị trí tay của người ném ngay khi bóng rời khỏi tay anh ta.