

flavored
Định nghĩa
adjective
Ví dụ :
Từ liên quan
flavoured verb
/ˈfleɪvərd/ /ˈfleɪvəd/
Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.
* Cô ấy tạo hương vị chanh cho nước lọc. * Anh ấy thêm siro vani để tạo hương vị cho cà phê. * Mẹ tôi nêm gia vị thảo mộc và các loại gia vị khác để tạo hương vị cho món gà.
flavouring verb
/ˈfleɪvərɪŋ/ /ˈfleɪvɜːrɪŋ/