Hình nền cho another
BeDict Logo

another

/æˈnʌð.ə(ɹ)/ /əˈnʌð.ə(ɹ)/ /æˈnʌð.ɚ/ /əˈnʌð.ɚ/

Định nghĩa

pronoun

Một cái nữa, cái khác, người khác.

Ví dụ :

"There is one sterling and here is another"
Có một cái bằng bạc thật đây rồi, và đây là một cái nữa.