adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sang trọng, xa hoa, cao cấp. Very fine in quality and comfortable. Ví dụ : "a luxurious hotel suite" Một phòng suite khách sạn sang trọng và tiện nghi bậc nhất. quality style appearance toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sang trọng, xa hoa, cao cấp. Enjoying the pleasures of luxury. Ví dụ : "The new student enjoyed the luxurious cafeteria, filled with delicious food and comfortable seating. " Cậu học sinh mới rất thích thú với nhà ăn sang trọng của trường, nơi có đồ ăn ngon và chỗ ngồi thoải mái. quality style value toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc