BeDict Logo

fine

/fæːn/ /faɪn/ /ˈfiːneɪ/
Hình ảnh minh họa cho fine: Kết thúc, Dấu kết.
 - Image 1
fine: Kết thúc, Dấu kết.
 - Thumbnail 1
fine: Kết thúc, Dấu kết.
 - Thumbnail 2
noun

Cô giáo dạy nhạc chỉ vào chữ "fine" ở cuối bản sonata, để chỉ ra chỗ kết thúc của đoạn nhạc được lặp lại.

Hình ảnh minh họa cho fine: Khoản tiền phạt, tiền phạt.
noun

Khoản tiền phạt, tiền phạt.

Vụ tranh chấp đất đai được giải quyết bằng một thỏa thuận cuối cùng, trong đó người nông dân và chủ đất cùng nhất trí về một khoản đền bù để chấm dứt tranh chấp.