noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khoái lạc, niềm vui thích, sự hài lòng. A state of being pleased or contented; gratification. Ví dụ : "He remembered with pleasure his home and family." Anh ấy nhớ lại với niềm vui thích về gia đình và tổ ấm của mình. sensation mind emotion being Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thú vui, niềm vui, sự thích thú. A person, thing or action that causes enjoyment. Ví dụ : ""Reading a good book and spending time with family are some of life's simple pleasures." " Đọc một cuốn sách hay và dành thời gian cho gia đình là những thú vui giản dị trong cuộc sống. sensation emotion entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sở thích, thú vui, điều thích thú. One's preference. Ví dụ : "What is your pleasure: coffee or tea?" Bạn thích gì hơn: cà phê hay trà? sensation mind attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ý muốn, ước muốn, mong muốn. The will or desire of someone or some agency in power. Ví dụ : "The manager decided to close the office early, acting solely on the pleasures of his own whim, despite the pending deadlines. " Quản lý quyết định đóng cửa văn phòng sớm, chỉ vì ý thích nhất thời của riêng mình, mặc dù thời hạn chót đang đến gần. politics government state Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm vui lòng, làm hài lòng, mang lại niềm vui. To give or afford pleasure to. Ví dụ : "Helping my elderly neighbor with her groceries always pleasures me. " Giúp bà cụ hàng xóm lớn tuổi của tôi xách đồ ăn luôn làm tôi thấy vui. sensation emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm khoái cảm, làm sướng, thỏa mãn tình dục. To give sexual pleasure to. Ví dụ : "Johnny pleasured Jackie orally last night." Tối qua, Johnny đã dùng miệng làm Jackie sướng. sex body human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thích thú, tìm kiếm niềm vui. To take pleasure; to seek or pursue pleasure. Ví dụ : "to go pleasuring" Đi tìm thú vui. sensation emotion mind philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc