Hình nền cho pigmented
BeDict Logo

pigmented

/ˈpɪɡməntɪd/

Định nghĩa

verb

Tạo màu, nhuộm màu.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ đã tạo màu cho đất sét bằng khoáng chất dạng bột để tạo ra màu đỏ rực rỡ.