

rocks
/ɹɒks/
noun

noun
Rocuronium.



noun
Đá.




noun
Chỗ dựa vững chắc, người đáng tin cậy.


noun
Kẹo đá.



noun



noun
Tảng đá, người chơi thận trọng.



noun
Đấm

noun

noun












verb
Quẩy, cháy hết mình.


noun
Guốc xe прялка
Bàn tay khéo léo của bà ngoại thuần thục điều khiển khung cửi, và khi sợi lanh xoắn lại, những chiếc guốc xe giữ cho các sợi chưa xe được gọn gàng, sẵn sàng để biến thành chỉ.




