BeDict Logo

minerals

/ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/
Hình ảnh minh họa cho minerals: Khoáng chất, khoáng sản.
 - Image 1
minerals: Khoáng chất, khoáng sản.
 - Thumbnail 1
minerals: Khoáng chất, khoáng sản.
 - Thumbnail 2
noun

Bài tập khoa học ở trường bao gồm việc nhận dạng các loại đá khác nhau dựa trên những khoáng chất mà chúng chứa, ví dụ như thạch anh và fenspat.