Hình nền cho paints
BeDict Logo

paints

/peɪnts/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong hộp có nhiều loại sơn để dùng cho dự án mỹ thuật.
noun

Phấn trang điểm, đồ trang điểm.

Ví dụ :

Cô ấy đã dành rất nhiều thời gian để trang điểm kỹ càng trước khi đến dự tiệc.