

planchets
Định nghĩa
Từ liên quan
commemorative noun
/kəˈmemərətɪv/ /kəˈmeməˌreɪtɪv/
Vật kỷ niệm, đồ lưu niệm.
"The museum gift shop sold a commemorative celebrating the city's 100th anniversary. "
Cửa hàng quà tặng của bảo tàng bán một vật kỷ niệm đánh dấu lễ kỷ niệm 100 năm thành lập thành phố.