BeDict Logo

ranges

/ˈɹeɪndʒɪz/
Hình ảnh minh họa cho ranges: Tầm bắn, phạm vi hoạt động.
noun

Tầm bắn, phạm vi hoạt động.

Các máy bộ đàm này có phạm vi hoạt động khác nhau: loại rẻ tiền hoạt động trong vòng 100 mét, còn loại chuyên nghiệp có tầm hoạt động lên đến 5 ki-lô-mét.

Hình ảnh minh họa cho ranges: Khoảng, phạm vi.
noun

Phạm vi điểm số của bài kiểm tra trong lớp khá rộng, có bạn đạt điểm thấp nhất là 60 và bạn cao nhất là 100.

Hình ảnh minh họa cho ranges: Hạng, loại, cấp bậc.
noun

Hạng, loại, cấp bậc.

Trong quân đội, binh lính được tổ chức thành nhiều cấp bậc khác nhau dựa trên kinh nghiệm và huấn luyện, từ tân binh đến các sĩ quan dày dặn kinh nghiệm.

Hình ảnh minh họa cho ranges: Dãy, hàng.
noun

Trên bản đồ, các kỹ sư trắc địa đã đánh dấu các dãy, mỗi dãy là một dải các xã rộng sáu dặm nằm giữa các đường lưới bắc-nam.

Hình ảnh minh họa cho ranges: Trải dài, sắp xếp, bố trí.
verb

Người quản lý bảo tàng cẩn thận sắp xếp những bình cổ dọc theo các tác phẩm điêu khắc hiện đại để làm nổi bật sự tương phản trong phong cách nghệ thuật.

Hình ảnh minh họa cho ranges: Xếp hạng, phân loại, trải dài.
 - Image 1
ranges: Xếp hạng, phân loại, trải dài.
 - Thumbnail 1
ranges: Xếp hạng, phân loại, trải dài.
 - Thumbnail 2
verb

Xếp hạng, phân loại, trải dài.

Sách trong thư viện được sắp xếp theo nhiều cấp độ đọc khác nhau, từ sách tranh đơn giản đến các văn bản học thuật phức tạp.

Hình ảnh minh họa cho ranges: Xếp hàng, gia nhập.
verb

Trong cuộc tranh luận, cô ấy đứng về phía nhóm ủng hộ bảo vệ môi trường nhiều hơn, thể hiện rõ sự ủng hộ của mình đối với mục tiêu của họ.