Hình nền cho celebrating
BeDict Logo

celebrating

/ˈsɛlɪˌbreɪtɪŋ/ /ˈsɛləˌbreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tôn vinh, ca tụng.

Ví dụ :

Tôn vinh danh Đức Chí Cao.