Hình nền cho possessor
BeDict Logo

possessor

/pɒˈzɛsɔː/

Định nghĩa

noun

Người sở hữu, chủ sở hữu.

Ví dụ :

"The possessor of the winning lottery ticket was overjoyed. "
Người sở hữu tấm vé số trúng thưởng vô cùng vui sướng.