noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Welsh rarebit. Welsh rarebit Ví dụ : "After a long day of hiking, nothing tasted better than a plate of hot Welsh rarebit. " Sau một ngày dài đi bộ đường dài, chẳng có món gì ngon hơn là một đĩa Welsh rarebit nóng hổi. food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc