verb🔗ShareCài đặt lại, tái cài đặt. To install again."My computer was acting up, so I am reinstalling the operating system. "Máy tính của tôi bị trục trặc nên tôi đang cài đặt lại hệ điều hành.technologycomputingelectronicsinternetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc