BeDict Logo

responsible

/ɹɪˈspɒnsəbl̩/ /ɹɪˈspɑnsəbl̩/
Hình ảnh minh họa cho responsible: Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm.
 - Image 1
responsible: Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm.
 - Thumbnail 1
responsible: Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm.
 - Thumbnail 2
responsible: Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm.
 - Thumbnail 3
responsible: Chịu trách nhiệm, có trách nhiệm.
 - Thumbnail 4
adjective

Học sinh đó chịu trách nhiệm hoàn thành tất cả bài tập về nhà của mình.