
electronics
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

amplifications/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃənz/
Sự khuếch đại, sự mở rộng, sự tăng cường.

amplitude/ˈæm.plɪ.tud/
Biên độ, độ lớn, tầm lớn.

switch on/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Bật, mở.

milliamperes/ˌmɪliˈæmpɪərz/ /ˌmɪliˈæmˌpɪərz/
Milliampe.

braid/bɹeɪd/
Bím, dây bện.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây điện, dây dẫn điện.

honker/ˈhɑŋkər/ /ˈhɔŋkər/
Điện thoại.

touchscreen/ˈtʌt͡ʃskriːn/
Màn hình cảm ứng.

neutral/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/
Dây trung tính, dây nguội.

bypass/ˈbaɪpɑːs/ /ˈbaɪpæs/
Đường vòng.