Hình nền cho rudbeckia
BeDict Logo

rudbeckia

/rʊdˈbɛkiə/ /rʊdˈbɛkiːə/

Định nghĩa

noun

Cúc nón.

Ví dụ :

Khu vườn tràn ngập những bông cúc nón rực rỡ, cánh hoa vàng óng bao quanh phần nhụy màu nâu sẫm.