Hình nền cho brown
BeDict Logo

brown

/bɹaʊn/

Định nghĩa

noun

Nâu, màu nâu.

Ví dụ :

Màu nâu và màu xanh lá cây trong bức tranh này tạo cho nó một cảm giác ấm áp, gần gũi như ở trong rừng.