

browns
/braʊnz/





noun
Người da nâu, người gốc Trung Đông, người gốc Mỹ Latinh, người gốc Nam Á.

noun
Bướm nâu, bướm thuộc phân họ Satyrinae.

noun
Bướm nâu, loài bướm thuộc phân họ Satyrinae.






verb
Làm nâu, nhuộm nâu.

verb
Trở nên da ngăm, trở nên giống người Trung Đông/Latinh.

