Hình nền cho provided
BeDict Logo

provided

/pɹəˈvaɪdɪd/

Định nghĩa

verb

Kiếm sống, sinh sống, làm ăn.

Ví dụ :

Thật khó để kiếm sống nuôi gia đình khi làm việc với mức lương tối thiểu.