noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quần lọt khe. Tanga briefs Ví dụ : "She packed a few tangas in her suitcase for the beach vacation. " Cô ấy gói vài chiếc quần lọt khe vào vali cho chuyến đi biển. wear body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc