

tanga
Định nghĩa
Từ liên quan
specialized verb
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/
Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.
strings noun
/stɹɪŋz/
Chuồng, dãy chuồng.
numismatics noun
/ˌnjuː.mɪzˈma.tɪks/ /ˌnuː.məzˈmæ.tɪks/