Hình nền cho ordering
BeDict Logo

ordering

/ˈɔːrdərɪŋ/ /ˈɔːrdərɪŋɡ/

Định nghĩa

verb

Sắp xếp, bố trí, ra lệnh.

Ví dụ :

Cô ấy dành cả buổi chiều để sắp xếp sách trên kệ theo thứ tự bảng chữ cái.