adjective🔗ShareKhông che đậy, lộ liễu, công khai. Open to view; not hidden or concealed"The evidence was unconcealed on the table for everyone to see. "Bằng chứng được lộ liễu bày trên bàn để mọi người đều thấy.appearanceconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc