Hình nền cho concealed
BeDict Logo

concealed

/kənˈsiːld/

Định nghĩa

verb

Giấu, che giấu, che đậy, ém nhẹm.

Ví dụ :

Anh ấy cố gắng che giấu sự thật về tình trạng sức khỏe của mình.