Hình nền cho treasure
BeDict Logo

treasure

/ˈtɹɛʒə/ /ˈtɹɛʒɚ/

Định nghĩa

noun

Kho báu, của cải, châu báu.

Ví dụ :

Rương kho báu của tên cướp biển già chứa đầy những đồng tiền vàng và châu báu.