noun🔗ShareKho báu, của cải, châu báu. A collection of valuable things; accumulated wealth; a stock of money, jewels, etc."The old pirate's treasure chest contained gold coins and jewels. "Rương kho báu của tên cướp biển già chứa đầy những đồng tiền vàng và châu báu.assetvalueeconomybusinessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBáu vật, kho tàng, của quý. Anything greatly valued."Her grandmother's antique teapot was a treasure to her. "Ấm trà cổ của bà ngoại là một báu vật vô giá đối với cô ấy.valueassetthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKho báu, vật quý giá, của quý. A term of endearment."My little sister is my greatest treasure. "Em gái bé nhỏ của tôi là cục vàng lớn nhất của tôi.languagepersonfamilywordcommunicationcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrân trọng, quý trọng, nâng niu. (of a person or thing) To consider to be precious; to value highly."Oh, this ring is beautiful! I’ll treasure it forever."Ồ, chiếc nhẫn này đẹp quá! Mình sẽ trân trọng nó mãi mãi.valueattitudecharacteremotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCất giữ, trân trọng, nâng niu. To store or stow in a safe place."To prepare for the camping trip, I treasured my favorite blanket in a waterproof bag. "Để chuẩn bị cho chuyến đi cắm trại, tôi cất kỹ chiếc chăn yêu thích của mình trong một túi chống nước.valuepropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrân trọng, quý trọng, tích lũy. To enrich."The new teacher's engaging lessons truly treasure the students' understanding of history. "Những bài học thú vị của giáo viên mới thực sự giúp học sinh trân trọng và làm giàu thêm kiến thức lịch sử của mình.valueattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc