Hiểu năm cách mọi người thể hiện và đón nhận tình yêu để xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.
Vocabulary in this post
quality time noun
Thời gian chất lượng, khoảng thời gian quý báu.
gifts noun
Quà, tặng phẩm.
Ví dụ:
"My grandmother always gives us thoughtful gifts for our birthdays. "
Bà tôi luôn tặng chúng tôi những món quà chu đáo vào dịp sinh nhật, thể hiện tấm lòng của bà.