Khi hệ thống phòng thủ của cơ thể nhầm lẫn tấn công chính nó. Tìm hiểu thêm về các tình trạng này. Vocabulary in this post autoimmune adjective /ˌɔːtoʊɪˈmjuːn/ /ˌɑːtoʊɪˈmjuːn/ Tự miễn, tự kháng thể. Ví dụ: "My doctor suspects I have an autoimmune disease because my body is attacking its own healthy cells. " Bác sĩ nghi ngờ tôi mắc bệnh tự miễn vì cơ thể tôi đang tấn công các tế bào khỏe mạnh của chính nó. disease noun /dɪˈziːz/ /dɪˈziz/ Bệnh, căn bệnh, chứng bệnh. Ví dụ: "The tomato plants had some kind of disease that left their leaves splotchy and fruit withered." Mấy cây cà chua bị một loại bệnh gì đó khiến lá lốm đốm và quả thì teo tóp lại. immune system noun /ɪˈmjuːn sɪstəm/ Hệ miễn dịch, hệ thống miễn dịch. Ví dụ: "Getting enough sleep and eating healthy foods can help strengthen your immune system, making you less likely to get sick. " Ngủ đủ giấc và ăn uống lành mạnh có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, khiến bạn ít bị bệnh hơn. attack verb /əˈtæk/ Tấn công, công kích, phá hoại. Ví dụ: "The damp weather is attacking the wooden fence, causing it to rot. " Thời tiết ẩm ướt đang phá hoại hàng rào gỗ, khiến nó bị mục ruỗng. cells noun /sɛlz/ Tế bào Ví dụ: "The human body is made up of trillions of cells. " Cơ thể người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào, là những đơn vị cơ bản nhất của sự sống. body noun /ˈbɒdi/ /ˈbɑdi/ Cơ thể, thân thể, xác. Ví dụ: "My sister injured her body during a soccer game. " Chị tôi bị thương ở thân thể trong trận đá bóng. defense noun /dɪˈfɛns/ Phòng thủ, sự bảo vệ, sự che chở. Ví dụ: "The football team's strong defense kept the other team from scoring any touchdowns. " Hàng phòng thủ vững chắc của đội bóng đá đã ngăn đội kia ghi bàn thắng nào. mistakenly adverb /mɪˈsteɪ.kən.li/ Nhầm lẫn, sai lầm, một cách sai sót. Ví dụ: "I mistakenly assumed that the shop was still there." Tôi đã lầm tưởng là cái cửa hàng đó vẫn còn ở đó. condition noun /kənˈdɪʃən/ Tình trạng, thể trạng, bệnh tình. Ví dụ: "The doctor examined the patient and noted the condition was improving. " Bác sĩ khám cho bệnh nhân và ghi nhận thể trạng của bệnh nhân đang cải thiện. inflammation noun /ɪnfləˈmeɪʃən/ Viêm. Ví dụ: "The cut on his knee showed signs of inflammation: redness, swelling, and pain. " Vết cắt trên đầu gối anh ấy có dấu hiệu viêm: đỏ, sưng tấy và đau nhức. chronic adjective /ˈkɹɒnɪk/ Mãn tính, kinh niên, lâu năm. Ví dụ: "chronic unemployment; chronic poverty; chronic anger; chronic life" Tình trạng thất nghiệp kéo dài; tình trạng nghèo đói dai dẳng; cơn giận kinh niên; cuộc sống triền miên lặp lại. genetics noun /dʒɛˈnɛ.tɪks/ Di truyền học. Ví dụ: "My family's genetics play a role in our predisposition to certain diseases. " Di truyền học của gia đình tôi đóng vai trò quan trọng trong việc chúng tôi dễ mắc một số bệnh nhất định.