Trung bình giá đô la là chiến lược đầu tư một khoản cố định đều đặn, giảm rủi ro. Vocabulary in this post invest verb /ɪnˈvɛst/ Đầu tư, bỏ vốn. Ví dụ: "My parents invested in a new computer for my school project. " Bố mẹ tôi đã đầu tư vào một cái máy tính mới cho dự án học tập của tôi. regularly adverb /ˈɹɛɡjəli/ /ˈɹɛɡjəlɚli/ Đều đặn, thường xuyên, có quy luật. Ví dụ: "My brother regularly takes the bus to school. " Anh trai tôi thường xuyên đi xe buýt đến trường. strategy noun /ˈstɹætədʒi/ Chiến lược, kế hoạch. Ví dụ: "My family's strategy for getting everyone ready for school on time involves each person having a specific task. " Chiến lược của gia đình tôi để mọi người sẵn sàng đi học đúng giờ là mỗi người đều có một việc cụ thể phải làm. reduce verb /ɹɪˈdjuːs/ /ɹɪˈduːs/ Giảm, hạ, thu nhỏ, cắt giảm. Ví dụ: "to reduce weight, speed, heat, expenses, price, personnel etc." Giảm cân, giảm tốc độ, giảm nhiệt, cắt giảm chi phí, hạ giá thành, giảm nhân sự, v.v. risk noun /ɹɪsk/ Rủi ro, nguy cơ. Ví dụ: "Taking a new job carries a risk of not earning as much money initially. " Nhận một công việc mới có rủi ro là ban đầu có thể không kiếm được nhiều tiền bằng công việc cũ. buy verb /baɪ/ Mua, sắm, tậu. Ví dụ: "My sister bought a new backpack for school. " Chị gái tôi đã mua một cái ba lô mới để đi học. prices noun /ˈpɹaɪsɪz/ Giá cả, giá thành. Ví dụ: "The prices of groceries have increased recently. " Giá cả hàng hóa ở các cửa hàng tạp hóa gần đây đã tăng lên. low adjective /ləʊ/ /loʊ/ /laʊ/ Thấp, nhỏ, ít. Ví dụ: "My energy levels were low after a long day at work. " Sau một ngày dài làm việc, năng lượng của tôi xuống thấp hẳn. dollar noun /dɔlɚ/ /ˈdɒlə/ /ˈdɑlɚ/ Đô la, Mỹ kim. Ví dụ: "My sister works at a store and earns ten dollars an hour. " Chị tôi làm việc ở một cửa hàng và kiếm được mười đô la một giờ. cost noun /ˈkɑst/ /ˈkɒst/ /ˈkɔst/ Giá, chi phí. Ví dụ: "The average cost of a new house is twice as much as it was 20 years ago." Giá trung bình của một căn nhà mới đắt gấp đôi so với 20 năm trước. average noun /ˈævəɹɪd͡ʒ/ Trung bình, mức trung bình, số trung bình. Ví dụ: "The average age of students in the class is 12 years old. " Tuổi trung bình của học sinh trong lớp là 12 tuổi.