Thử thách và phần thưởng của cuộc đua dài 42,195 km. Vocabulary in this post marathon noun /ˈmæɹəθən/ /ˈmæɹəˌθɑn/ Ma-ra-tông, cuộc đua ma-ra-tông. Ví dụ: "My uncle ran in the city marathon last weekend. " Cuối tuần trước, chú tôi đã chạy cuộc đua ma-ra-tông của thành phố. distance noun /ˈdɪs.təns/ Khoảng cách, cự ly. Ví dụ: "From Moscow, the distance is relatively short to Saint Petersburg, relatively long to Novosibirsk, but even greater to Vladivostok." Từ Moscow, khoảng cách đến Saint Petersburg tương đối gần, đến Novosibirsk thì tương đối xa, nhưng đến Vladivostok thì còn xa hơn nữa. training noun /ˈtɹeɪnɪŋ/ Huấn luyện, đào tạo. Ví dụ: "The new employee's training focused on using the company software. " Việc huấn luyện/đào tạo nhân viên mới tập trung vào việc sử dụng phần mềm của công ty. endurance noun /ɪnˈdjɔːɹəns/ /ɪnˈdɝəns/ Sức bền, sự chịu đựng, độ bền bỉ. Ví dụ: "He has great endurance: he ran a marathon and then cycled home." Anh ấy có sức bền thật đáng nể: anh ấy chạy marathon xong còn đạp xe về nhà được. pace noun /peɪs/ /ˈpeɪsiː/ Tốc độ, vận tốc. Ví dụ: "The slow pace of the construction project meant the new house wouldn't be finished on time. " Tiến độ chậm chạp của dự án xây dựng có nghĩa là ngôi nhà mới sẽ không hoàn thành đúng thời hạn. hydration noun /haɪˈdɹeɪʃən/ Sự hydrat hóa, sự bù nước, sự cung cấp đủ nước. Ví dụ: "Proper hydration is crucial for students to focus during their school day. " Việc bù nước đầy đủ là vô cùng quan trọng để học sinh có thể tập trung trong suốt ngày học. fueling noun /ˈfjuːəlɪŋ/ /ˈfjuːlɪŋ/ Tiếp nhiên liệu, sự cấp nhiên liệu. Ví dụ: "The constant fueling of his car was becoming an expensive habit. " Việc tiếp nhiên liệu liên tục cho xe của anh ấy đang trở thành một thói quen tốn kém. finish line noun /ˈfɪnɪʃ ˌlaɪn/ Đích, vạch đích. Ví dụ: "The five exhausted runners crossed the finish line one after the other." Năm vận động viên kiệt sức lần lượt vượt qua vạch đích. recovery noun /ɹəˈkʌvəɹi/ Bình phục, hồi phục sức khỏe. Ví dụ: "After a week of being sick, Sarah's recovery was slow but steady. " Sau một tuần bị ốm, quá trình hồi phục sức khỏe của Sarah diễn ra chậm nhưng ổn định. medal noun [ˈmeɾ.ɫ̩] [ˈmɛd.ɫ̩] [ˈmɛɾ.ɫ̩] Huy chương, huân chương. Ví dụ: "My son received a gold medal for winning the school science fair. " Con trai tôi đã nhận được huy chương vàng vì thắng hội chợ khoa học của trường. achievement noun /əˈtʃiːvmənt/ Thành tựu, sự thành công, công trạng. Ví dụ: "The student's excellent score on the math test was a significant achievement. " Điểm số xuất sắc của học sinh đó trong bài kiểm tra toán là một thành tựu đáng kể.