Nâng cao sự nghiệp của bạn với các chứng chỉ chính thức. Tìm hiểu chúng là gì và tại sao chúng quan trọng.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa certification

certification noun

/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌsɝtɪfɪˈkeɪʃən/

Chứng chỉ, giấy chứng nhận.

Ví dụ:

"To work at the bakery, Sarah needed a food handling certification. "

Để làm việc tại tiệm bánh, Sarah cần có chứng chỉ về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Hình ảnh minh họa license

license noun

/ˈlaɪsəns/

Giấy phép, bằng, chứng chỉ.

Ví dụ:

Con gái tôi cần có bằng lái xe để xin việc ở cửa hàng địa phương.

Hình ảnh minh họa credential

credential noun

/kɹɪˈdɛnʃəl/

Chứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp.

Ví dụ:

Cho tôi xem giấy tờ chứng nhận của bạn được không ạ?

Hình ảnh minh họa qualification

qualification noun

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/

Bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn.

Ví dụ:

Chị tôi đã nhận được bằng cấp điều dưỡng sau ba năm học tập.

Hình ảnh minh họa endorsement

endorsement noun

/ɪnˈdɔːrsmənt/ /ɛnˈdɔːrsmənt/

Sự chứng thực, sự tán thành.

Ví dụ:

Các công ty đôi khi trả hàng triệu đô la cho người nổi tiếng để họ chứng thực sản phẩm, tức là tán thành và quảng bá sản phẩm đó.

Hình ảnh minh họa accreditation

accreditation noun

[əˌkɹɛd.ɪˈteɪ.ʃən] [əˌkɹɛd.ɨɾˈeɪ.ʃən]

Kiểm định, chứng nhận kiểm định, công nhận đạt chuẩn.

Ví dụ:

Trường đại học đã được hội đồng quốc gia chứng nhận kiểm định, chứng tỏ trường đạt tiêu chuẩn cao.

Hình ảnh minh họa validation

validation noun

/ˌvæl.əˈdeɪ.ʃən/

Sự xác nhận, sự hợp lệ hóa, sự thẩm định.

Ví dụ:

Đội kiểm thử phần mềm đã thực hiện sự thẩm định kỹ lưỡng ứng dụng mới để đảm bảo nó hoạt động chính xác trước khi phát hành.

Hình ảnh minh họa competence

competence noun

/ˈkɒmpətəns/

Năng lực, khả năng, trình độ.

Ví dụ:

"The teacher praised the student's competence in math. "

Giáo viên khen ngợi năng lực toán học của học sinh đó.

Hình ảnh minh họa recognition

recognition noun

/ˌɹɛkəɡˈnɪʃən/

Sự công nhận, sự thừa nhận.

Ví dụ:

"The law was a recognition of their civil rights."

Luật này là sự thừa nhận các quyền công dân của họ.

Hình ảnh minh họa requirement

requirement noun

/ɹɪˈkwʌɪəm(ə)nt/ /ɹɪˈkwaɪɹmənt/

Yêu cầu, đòi hỏi, điều kiện tiên quyết.

Ví dụ:

"There was a requirement of the government on citizens for paying taxes."

Chính phủ yêu cầu công dân phải nộp thuế.

Hình ảnh minh họa standard

standard noun

/ˈstændəd/ /ˈstændəɹd/

Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.

Ví dụ:

Chính sách đồng phục mới của trường là tiêu chuẩn mà tất cả học sinh phải tuân theo.