Lợi ích của việc chạy bộ thường xuyên cho sức khỏe của bạn. Vocabulary in this post jogging noun /ˈdʒɒ.ɡɪŋ/ /ˈdʒɑ.ɡɪŋ/ Chạy bộ, sự chạy bộ thư giãn. Ví dụ: "My jogging routine helps me stay healthy and energized for school. " Thói quen chạy bộ thư giãn của tôi giúp tôi khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng để đi học. endurance noun /ɪnˈdjɔːɹəns/ /ɪnˈdɝəns/ Sức bền, sự chịu đựng, độ bền bỉ. Ví dụ: "He has great endurance: he ran a marathon and then cycled home." Anh ấy có sức bền thật đáng nể: anh ấy chạy marathon xong còn đạp xe về nhà được. cardio noun /ˈkɑː.dɪ.əʊ/ /ˈkɑɹ.di.oʊ/ Bài tập tim mạch, Cardio. Ví dụ: "I did some cardio today instead of lifting weights." Hôm nay tôi tập cardio, tức là bài tập tim mạch, thay vì nâng tạ. stamina noun /ˈstæmɪnə/ /ˈstæmənə/ Sức chịu đựng, sự bền bỉ. Ví dụ: "The marathon runner's stamina was remarkable, allowing her to finish the race despite the intense heat. " Sức bền đáng kinh ngạc của vận động viên chạy marathon đã giúp cô ấy hoàn thành cuộc đua mặc dù thời tiết nóng gay gắt. stride noun /stɹaɪd/ Bước sải, khoảng bước dài. Ví dụ: "The long stride across the field took her almost to the far edge of the playground. " Bước sải dài qua cánh đồng đã đưa cô ấy gần như đến tận rìa bên kia của sân chơi. warm-up noun /ˈwɔːrmˌʌp/ /ˈwɔːmˌʌp/ Khởi động, làm nóng cơ thể. Ví dụ: "Before the basketball game, the coach led a warm-up to get the players ready. " Trước trận đấu bóng rổ, huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ khởi động để chuẩn bị sẵn sàng. pace noun /peɪs/ /ˈpeɪsiː/ Tốc độ, vận tốc. Ví dụ: "The slow pace of the construction project meant the new house wouldn't be finished on time. " Tiến độ chậm chạp của dự án xây dựng có nghĩa là ngôi nhà mới sẽ không hoàn thành đúng thời hạn. terrain noun /tə.ˈreɪn/ Địa hình, địa thế. Ví dụ: "The race will be run over a variety of terrain, including grass and sand." Cuộc đua sẽ diễn ra trên nhiều loại địa hình khác nhau, bao gồm cả đồng cỏ và bãi cát. interval noun /ˈɪntəvəl/ /ˈɪntɚvəl/ Khoảng thời gian, thời gian nghỉ, quãng. Ví dụ: "After the morning interval, the students returned to class. " Sau giờ giải lao buổi sáng, học sinh trở lại lớp học. marathon noun /ˈmæɹəθən/ /ˈmæɹəˌθɑn/ Ma-ra-tông, cuộc đua ma-ra-tông. Ví dụ: "My uncle ran in the city marathon last weekend. " Cuối tuần trước, chú tôi đã chạy cuộc đua ma-ra-tông của thành phố.