Cung cấp năng lượng cho cơ thể bằng thực phẩm lành mạnh để có năng lượng bền vững và sức khỏe tốt. Vocabulary in this post nutrition noun /njuːˈtɹɪ.ʃən/ /nuˈtɹɪ.ʃən/ Dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng. Ví dụ: "Good nutrition is important for children to grow strong and healthy. " Dinh dưỡng tốt rất quan trọng để trẻ em phát triển khỏe mạnh và cường tráng. healthy adjective /ˈhɛl.θi/ Khỏe mạnh, lành mạnh. Ví dụ: "He was father to three healthy kids." Ông ấy là cha của ba đứa con khỏe mạnh, lanh lợi. eating noun /ˈiːtɪŋ/ /ˈitɪŋ/ Sự ăn, việc ăn, bữa ăn. Ví dụ: "Eating lunch in the park is a relaxing way to spend my break. " Việc ăn trưa ở công viên là một cách thư giãn để tận hưởng giờ nghỉ của tôi. balanced adjective /ˈbælənst/ Cân đối, thăng bằng. Ví dụ: "He believed he rarely got sick because of his balanced diet." Anh ấy tin rằng mình hiếm khi bị ốm là nhờ chế độ ăn uống cân đối của mình. diet noun /ˈdaɪət/ Chế độ ăn, khẩu phần ăn. Ví dụ: "The diet of the Giant Panda consists mainly of bamboo." Chế độ ăn của gấu trúc trúc khổng lồ chủ yếu là tre. vitamins noun /ˈvaɪtəmɪnz/ /ˈvɪtəmɪnz/ Vitamin, sinh tố. Ví dụ: "Eating fruits and vegetables provides essential vitamins that help keep us healthy and energetic. " Ăn trái cây và rau củ cung cấp các vitamin, hay còn gọi là sinh tố, cần thiết để giúp chúng ta khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng. minerals noun /ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/ Khoáng chất, khoáng sản. Ví dụ: "The school science project involved identifying different rocks based on the minerals they contained, like quartz and feldspar. " Bài tập khoa học ở trường bao gồm việc nhận dạng các loại đá khác nhau dựa trên những khoáng chất mà chúng chứa, ví dụ như thạch anh và fenspat. protein noun /ˈpɹəʊti.ɪn/ /ˈpɹoʊtiːn/ Protein: Chất đạm, protein. Ví dụ: "My mother added extra protein to her lunch to help her build muscle. " Mẹ tôi thêm protein vào bữa trưa để giúp cơ thể tạo cơ bắp. carbohydrates noun /ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪts/ /ˌkɑːrbəˈhaɪdreɪts/ Tinh bột, carbohydrate. Ví dụ: "These microbes are primarily responsible for breaking down cellulose and other carbohydrates into volatile fatty acids (VFAs)." Những vi sinh vật này chủ yếu chịu trách nhiệm phân giải cellulose và các carbohydrate khác thành các axit béo dễ bay hơi (VFAs). hydration noun /haɪˈdɹeɪʃən/ Sự hydrat hóa, sự bù nước, sự cung cấp đủ nước. Ví dụ: "Proper hydration is crucial for students to focus during their school day. " Việc bù nước đầy đủ là vô cùng quan trọng để học sinh có thể tập trung trong suốt ngày học.