Khám phá những nền văn hóa mới qua từng món ăn ngon.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa cuisine

cuisine noun

/kwɪˈziːn/

Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.

Ví dụ:

Gia đình tôi thích khám phá những nền ẩm thực khác nhau trên khắp thế giới.

Hình ảnh minh họa gastronomy

gastronomy noun

/ɡæˈstɹɒnəmi/

Ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực, thuật nấu ăn.

Ví dụ:

Học về ẩm thực thật thú vị vì nó dạy bạn cách chuẩn bị những bữa ăn ngon.

Hình ảnh minh họa savor

savor verb

/ˈseɪvər/ /ˈseɪvɚ/

Thưởng thức, nếm, nhấm nháp.

Ví dụ:

Cậu học sinh thưởng thức từng khoảnh khắc của bữa ăn ngon lành, cảm nhận trọn vẹn vị ngon của món ăn.

Hình ảnh minh họa authentic

authentic adjective

/ɒ.ˈθɛn.tɪk/

Thật, đích thực, chính thống.

Ví dụ:

"The experts confirmed it was an authentic signature."

Các chuyên gia xác nhận đó là chữ ký thật, đúng là của người đó ký.

Hình ảnh minh họa delicacy

delicacy noun

/ˈdɛlɪkəsi/

Cao lương mỹ vị, đặc sản, món ngon.

Ví dụ:

Món đặc biệt của nhà hàng, món vịt confit tinh tế, là một cao lương mỹ vị ẩm thực, được mọi người ca ngợi vì hương vị tuyệt hảo của nó.

Hình ảnh minh họa culinary

culinary adjective

/ˈkʌlɪn(ə)ɹi/ /ˈk(j)ulɪˌnɛɹi/

Ẩm thực, nấu nướng.

Ví dụ:

"Her culinary skills were excellent."

Kỹ năng nấu nướng của cô ấy rất tuyệt vời.

Hình ảnh minh họa palate

palate noun

/ˈpælət/ /ˈpælɪt/

Khẩu vị, vị giác.

Ví dụ:

Khẩu vị của tôi thích vị ngọt của dâu tây hơn vị chua của chanh.

Hình ảnh minh họa epicurean

epicurean adjective

/ˌɛp.ɪ.kjʊəˈɹiː.n̩/ /ˌɛp.ɪ.kjʊˈɹi.n̩/

Sành ăn, hưởng lạc.

Ví dụ:

Sau một tuần làm việc vất vả, Mark tự thưởng cho mình một bữa tối sành ăn với tôm hùm và rượu vang hảo hạng để hưởng lạc.

Hình ảnh minh họa local

local adverb

/ˈləʊkl̩/ /ˈloʊkl̩/

Tại chỗ, địa phương.

Ví dụ:

Chợ nông sản ở ngay gần nhà tôi thôi; chỉ cách nhà tôi vài dãy phố.

Hình ảnh minh họa fusion

fusion noun

/ˈfjuː.ʒən/

Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự dung hợp.

Ví dụ:

Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và phương pháp giảng dạy truyền thống đã tạo ra một trải nghiệm học tập thú vị trong lớp học.

Hình ảnh minh họa artisanal

artisanal adjective

/ɑːˈtɪzən(ə)l/ [ˈäɹtəzæn(ə)l]

Thủ công, khéo tay.

Ví dụ:

Tiệm bánh này bán bánh mì thủ công, được làm bằng tay mỗi sáng.

Hình ảnh minh họa itinerary

itinerary noun

/aɪˈtɪnəɹi/ /aɪˈtɪnəɹɛɹi/

Lịch trình, lộ trình.

Ví dụ:

Lịch trình kỳ nghỉ hè của tôi bao gồm việc đi thăm ông bà, sau đó tham gia một trại âm nhạc kéo dài một tuần.