Học cách tìm, phân tích và sử dụng thông tin hiệu quả. Vocabulary in this post information noun /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/ Thông tin, dữ liệu, tin tức. Ví dụ: "I need some more information about this issue." Tôi cần thêm một chút thông tin về vấn đề này. source noun /sɔːs/ /sɔɹs/ Nguồn, xuất xứ, căn nguyên. Ví dụ: "The accused refused to reveal the source of the illegal drugs she was selling." Bị cáo từ chối tiết lộ nguồn gốc số ma túy bất hợp pháp mà cô ta đang bán. analyze verb /ˈæn.ə.laɪz/ Phân tích, mổ xẻ. Ví dụ: "The detective analyzed the clues to understand the thief's motive. " Thám tử đã phân tích kỹ lưỡng các manh mối để hiểu được động cơ của tên trộm. evaluate verb /ɨˈvaljʊeɪt/ /ɪ̈ˈvaljəˌweɪt/ Đánh giá, thẩm định. Ví dụ: "It will take several years to evaluate the material gathered in the survey." Sẽ mất vài năm để đánh giá tài liệu thu thập được từ cuộc khảo sát. synthesize verb /ˈsɪnθəsaɪz/ Tổng hợp, hợp thành. Ví dụ: "The chef synthesized different spices to create a unique flavor for the dish. " Đầu bếp đã tổng hợp các loại gia vị khác nhau để tạo ra một hương vị độc đáo cho món ăn. cite verb /saɪt/ Trích dẫn, dẫn chứng, nêu. Ví dụ: "Before submitting the report, remember to cite all your sources. " Trước khi nộp báo cáo, nhớ trích dẫn tất cả các nguồn tài liệu tham khảo nhé. credible adjective /ˈkɹɛdəbl̩/ Đáng tin, tin được. Ví dụ: "The witness's calm demeanor and detailed account made his story seem very credible. " Thái độ bình tĩnh và lời kể chi tiết của nhân chứng khiến câu chuyện của anh ta có vẻ rất đáng tin. bias noun /ˈbaɪəs/ Thiên vị, thành kiến. Ví dụ: "The teacher's bias toward quiet students sometimes made the lively children feel overlooked. " Sự thiên vị của giáo viên đối với những học sinh ngoan ngoãn đôi khi khiến những em học sinh hiếu động cảm thấy bị bỏ quên. method noun /ˈmɛθəd/ Phương pháp, cách thức. Ví dụ: "My mother used the method of baking bread from her grandmother's cookbook. " Mẹ tôi đã dùng cách thức nướng bánh mì theo công thức từ quyển sách nấu ăn của bà ngoại. objective adjective /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ /əbˈd͡ʒɛk.tɪv/ Khách quan, vô tư. Ví dụ: "The teacher remained objective in her assessment of the students' work, not letting her personal feelings about any one student affect her grading. " Cô giáo đã giữ thái độ khách quan trong việc chấm bài của học sinh, không để tình cảm cá nhân với bất kỳ em nào ảnh hưởng đến điểm số. evidence noun [ˈɛvəɾəns] Bằng chứng, chứng cứ. Ví dụ: "There is no evidence that anyone was here earlier." Không có bằng chứng nào cho thấy có ai đó đã ở đây trước đó. conclusion noun /kənˈkluːʒən/ Kết luận, sự quyết định, phán quyết. Ví dụ: "The board has come to the conclusion that the proposed takeover would not be in the interest of our shareholders." Hội đồng quản trị đã đi đến kết luận rằng việc mua lại công ty như đề xuất sẽ không có lợi cho các cổ đông của chúng ta.