Khám phá những thực phẩm thiết yếu nuôi dưỡng chúng ta. Vocabulary in this post staple noun /ˈsteɪ.pəl/ Đầu mối buôn bán, thương điếm. Ví dụ: "The London Company was a staple in the early English trading system. " Công ty Luân Đôn là một đầu mối buôn bán quan trọng trong hệ thống thương mại ban đầu của nước Anh. grain noun /ɡɹeɪn/ Hạt, ngũ cốc. Ví dụ: "We stored a thousand tons of grain for the winter." Chúng tôi đã dự trữ một nghìn tấn ngũ cốc cho mùa đông. rice noun /ɹaɪs/ Gạo, cơm. Ví dụ: "My mother cooked rice for dinner tonight. " Tối nay mẹ tôi nấu cơm cho bữa tối. carbohydrate noun /kɑːbəʊˈhaɪdɹeɪt/ /kɑːɹboʊˈhaɪdɹeɪt/ Tinh bột, carbohydrate. Ví dụ: "These microbes are primarily responsible for breaking down cellulose and other carbohydrates into volatile fatty acids (VFAs)." Những vi sinh vật này chủ yếu chịu trách nhiệm phân giải cellulose và các carbohydrate khác thành các axit béo dễ bay hơi (VFAs). processed adjective /ˈprɑˌsɛst/ /ˈproʊˌsɛst/ Đã qua chế biến, tinh chế. Ví dụ: "Processed foods are of dubious nutritional value." Thực phẩm đã qua chế biến thường có giá trị dinh dưỡng đáng ngờ. cultivate verb /ˈkʌltɪveɪt/ Trồng, canh tác, vun trồng. Ví dụ: "Most farmers in this region cultivate maize." Hầu hết nông dân ở vùng này trồng bắp (ngô). harvest noun /ˈhaːvəst/ /ˈhɑː(ɹ)vəst/ /ˈhɑɹ.vəst/ Mùa gặt, vụ thu hoạch. Ví dụ: "The farmer's harvest was plentiful this year, so he had plenty of corn for the winter. " Vụ thu hoạch của người nông dân năm nay rất bội thu, nên ông ấy có rất nhiều ngô cho mùa đông. nutrient noun /ˈnjuː.tɹi.ənt/ /ˈnuː.tɹi.ənt/ Chất dinh dưỡng, dưỡng chất. Ví dụ: "Vegetables are a good source of nutrients for a healthy diet. " Rau củ là một nguồn cung cấp chất dinh dưỡng tốt cho một chế độ ăn uống lành mạnh. fiber noun /ˈfaɪ.bə/ /ˈfaɪ.bɚ/ Chất xơ, chất sợi. Ví dụ: "Fresh vegetables are a good source of fiber" Rau tươi là một nguồn cung cấp chất xơ tốt. variety noun /vəˈɹaɪ.ɪ.ti/ Sự đa dạng, nhiều loại. Ví dụ: "The school cafeteria offers a variety of foods for lunch. " Nhà ăn của trường có rất nhiều loại thức ăn khác nhau cho bữa trưa. energy noun /ˈɛnəd͡ʒi/ /ˈɛnɚd͡ʒi/ Năng lượng, sinh lực. Ví dụ: "The children needed lots of energy to play all day at the park. " Bọn trẻ cần rất nhiều năng lượng để chơi cả ngày ở công viên.