Tập trung vào học tập nền tảng cho học sinh nhỏ.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa kindergarten

kindergarten noun

/ˈkɪndəɹˌɡɑːɹd(ə)n/ /ˈkɪndəˌɡɑːt(ə)n/

Trường mẫu giáo, nhà trẻ.

Ví dụ:

"My daughter attends kindergarten in the fall. "

Con gái tôi sẽ đi học mẫu giáo vào mùa thu này.

Hình ảnh minh họa curriculum

curriculum noun

/kəˈɹɪk.jə.ləm/ /kəˈɹɪkjələm/

Giáo trình, chương trình học.

Ví dụ:

Giáo trình mới của trường bao gồm nhiều dự án khoa học thực hành hơn.

Hình ảnh minh họa teacher

teacher noun

/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.

Ví dụ:

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa student

student noun

/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Sinh viên, học sinh.

Ví dụ:

"My younger brother is a student at the local high school. "

Em trai tôi là học sinh tại trường trung học phổ thông gần nhà.

Hình ảnh minh họa lesson

lesson noun

/ˈlɛsn̩/

Bài học, tiết học.

Ví dụ:

Ở trường chúng tôi, một tuần học điển hình thường có khoảng hai mươi tiết học và mười giờ làm việc trong phòng thí nghiệm liên quan đến các bài học đó.

Hình ảnh minh họa reading

reading noun

/ˈɹidiŋ/

Sự đọc, việc đọc, quá trình đọc, khả năng đọc hiểu.

Ví dụ:

Việc tôi đọc kỹ hướng dẫn đã giúp tôi biết cách lắp ráp món đồ chơi mới.

Hình ảnh minh họa writing

writing noun

/ˈɹaɪtɪŋ/

Việc viết, sự viết, văn bản.

Ví dụ:

"My son's writing assignment was to describe his pet hamster. "

Bài tập viết của con trai tôi là tả con chuột hamster nó nuôi.

Hình ảnh minh họa arithmetic

arithmetic noun

/əˈrɪθmətɪk/ /ˈærɪθmətɪk/

Số học

Ví dụ:

Học số học giúp trẻ hiểu các khái niệm toán học cơ bản như đếm và tính toán.

Hình ảnh minh họa alphabet

alphabet noun

/ˈæl.fə.bɛt/

Bảng chữ cái, mẫu tự.

Ví dụ:

"My daughter is learning the alphabet in school. "

Con gái tôi đang học bảng chữ cái ở trường, tức là học cách viết mà mỗi chữ cái đại diện cho một âm thanh.

Hình ảnh minh họa grade

grade noun

/ɡɹeɪd/

Lớp, cấp lớp.

Ví dụ:

"Clancy is entering the fifth grade this year."

Năm nay, Clancy sẽ vào lớp năm.

Hình ảnh minh họa foundational

foundational adjective

/ˌfaʊnˈdeɪʃənəl/ /ˌfaʊnˈdeɪʃnəl/

Có tính nền tảng, cơ bản.

Ví dụ:

Kỹ năng đọc và viết có tính nền tảng cho sự thành công ở trường học.