Khám phá những phong cách và ý tưởng mới nhất cho không gian sống của bạn năm nay. Vocabulary in this post minimalist adjective /ˈmɪnɪməlɪst/ /ˈmɪnəməlɪst/ Tối giản, theo chủ nghĩa tối giản. Ví dụ: "I am sure such a minimalist style of furniture would never fit well with my packrat nature." Tôi chắc chắn rằng phong cách nội thất tối giản như vậy sẽ không bao giờ hợp với tính cách thích tích trữ đồ đạc của tôi. maximalist adjective /ˈmæksɪməlɪst/ /ˈmæksəməlɪst/ Tối đa, cực đại, thái quá. Ví dụ: "The maximalist student always submits extra credit assignments and thoroughly answers every question, even the optional ones. " Cậu sinh viên luôn muốn làm mọi thứ ở mức tối đa luôn nộp bài tập thêm điểm và trả lời kỹ lưỡng mọi câu hỏi, kể cả những câu hỏi không bắt buộc. organic adjective /ɔːˈɡænɪk/ /ɔɹˈɡænɪk/ Hữu cơ, sinh học. Ví dụ: "The farmer's garden contains only organic vegetables. " Vườn rau của người nông dân chỉ trồng các loại rau hữu cơ (rau được trồng theo phương pháp sinh học). vintage adjective /ˈvɪn.tɪdʒ/ Cổ điển, xưa cũ. Ví dụ: "My grandfather's vintage video game console is a valuable collectible. " Máy chơi game cổ điển của ông tôi là một món đồ sưu tầm giá trị. cozy adjective /ˈkoʊzi/ /ˈkʌzi/ Ấm cúng, dễ chịu, thoải mái. Ví dụ: "After a long day at work, I like to read a book in my cozy armchair by the fireplace. " Sau một ngày dài làm việc, tôi thích đọc sách trên chiếc ghế bành ấm cúng, dễ chịu cạnh lò sưởi. palette noun /ˈpælət/ /ˈpælɪt/ /pəˈlɛt/ Bảng màu, gam màu. Ví dụ: "The artist's painting used a vibrant palette of blues and greens. " Bức tranh của họa sĩ sử dụng một bảng màu rực rỡ với các tông màu xanh lam và xanh lục. texture noun /ˈtɛkstʃə(ɹ)/ Kết cấu, bề mặt, độ mịn, độ nhám. Ví dụ: "The beans had a grainy, gritty texture in her mouth." Những hạt đậu có kết cấu sạn và lạo xạo trong miệng cô. accent noun /ˈak.sənt/ /ˈæk.sɛnt/ /ækˈsɛnt/ Điểm nhấn, nét chấm phá. Ví dụ: "The painting's accent was the bright red scarf, standing out sharply against the muted blues and greens of the background. " Điểm nhấn của bức tranh là chiếc khăn quàng đỏ tươi, nổi bật hẳn lên giữa nền xanh lam và xanh lục dịu mắt. sustainable adjective /səˈsteɪnəbəl/ Bền vững, có thể duy trì, thân thiện với môi trường. Ví dụ: "Our family is trying to live a more sustainable lifestyle by using less plastic and recycling more. " Gia đình tôi đang cố gắng sống một lối sống bền vững hơn bằng cách sử dụng ít nhựa hơn và tái chế nhiều hơn để bảo vệ môi trường.