Một pha cầu bền căng thẳng qua lưới. Một cú đập mạnh có thể kết thúc điểm, nhưng một cú bỏ nhỏ tinh tế cũng có thể giành chiến thắng.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa badminton

badminton noun

/ˈbæd.mɪn.tən/

Cầu lông

Ví dụ:

Anh trai tôi và tôi thích chơi cầu lông sau giờ học.

Hình ảnh minh họa match

match noun

/mæt͡ʃ/

Trận đấu, cuộc thi đấu.

Ví dụ:

Hôm nay đội bóng địa phương của tôi sẽ thi đấu một trận đấu với đối thủ truyền kiếp của họ.

Hình ảnh minh họa rally

rally noun

/ˈɹæ.li/

Pha bóng bền.

Ví dụ:

Pha bóng bền của vận động viên quần vợt kéo dài mười cú đánh trước khi đối thủ ghi điểm thành công.

Hình ảnh minh họa shuttlecock

shuttlecock noun

/ˈʃʌtl̩kɒk/ /ˈʃʌtl̩kɑk/

Cầu lông.

Ví dụ:

Trong giờ thể dục, chúng tôi đã học cách đánh cầu lông qua lưới bằng vợt cầu lông.

Hình ảnh minh họa racket

racket noun

/ˈɹækɪt/

Vợt.

Ví dụ:

Anh trai tôi dùng vợt tennis để tập cú giao bóng.

Hình ảnh minh họa smash

smash noun

/smæʃ/

Đập cầu, cú đập.

Ví dụ:

Một cú đập cầu có thể không đẹp mắt bằng một cú half volley tốt, nhưng nó vẫn có thể giúp bạn ghi điểm.

Hình ảnh minh họa drop shot

drop shot noun

/ˈdrɒp ʃɒt/

Cú bỏ nhỏ.

Ví dụ:

Trong quần vợt, Maria đã khiến đối thủ bất ngờ với một cú bỏ nhỏ tinh tế, bóng vừa đủ vượt qua lưới.

Hình ảnh minh họa court

court noun

/kɔːt/ /kɔɹt/

Sân, sân đấu.

Ví dụ:

Câu lạc bộ thể thao địa phương có sáu sân tennis và hai sân chơi squash.

Hình ảnh minh họa serve

serve noun

/sɜːv/ /sɝv/

Giao bóng.

Ví dụ:

"Whose serve is it?"

Ai đến lượt giao bóng?