Hỗ trợ người già trong xã hội già hóa. Vocabulary in this post elderly noun /ˈɛldəli/ /ˈɛldɚli/ Người cao tuổi, người già. Ví dụ: "The elderly often need extra help with daily tasks. " Người cao tuổi thường cần thêm sự giúp đỡ trong các công việc hàng ngày. care noun /kɛə/ /ke(ə)ɹ/ Sự chăm sóc, sự điều trị, sự săn sóc. Ví dụ: "The school's nurse provides excellent care for sick students. " Y tá của trường cung cấp sự chăm sóc và điều trị rất tốt cho những học sinh bị ốm. aging adjective /ˈeɪ.dʒɪŋ/ Già đi, lão hóa. Ví dụ: "The aging artist could no longer steadily hold the brush." Người nghệ sĩ ngày càng già đi không còn cầm chắc cọ vẽ được nữa. society noun /səˈsaɪ.ə.ti/ Xã hội, cộng đồng. Ví dụ: "Our global society develops in fits and starts." Xã hội toàn cầu của chúng ta phát triển một cách không đồng đều, lúc nhanh lúc chậm. support verb /səˈpɔːt/ /səˈpɔɹt/ Đỡ, chống đỡ. Ví dụ: "Don’t move that beam! It supports the whole platform." Đừng di chuyển cái xà đó! Nó đỡ cả cái sàn đấy. independence noun /ɪndɪˈpɛndəns/ Độc lập, tự do, tự chủ. Ví dụ: "The student's desire for independence led her to move out of her parents' house after graduating high school. " Khao khát được tự lập khiến cô sinh viên quyết định dọn ra khỏi nhà bố mẹ sau khi tốt nghiệp cấp ba. well-being noun /ˌwɛlˈbiːɪŋ/ /ˌwɛlˈbiːɪŋɡ/ Sức khỏe, hạnh phúc, sự sung túc. Ví dụ: "The supportive school environment helped improve the students' well-being. " Môi trường học đường hỗ trợ giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất của học sinh. dignity noun /ˈdɪɡnɪti/ Phẩm giá, tự trọng, lòng tự trọng. Ví dụ: "The student spoke with dignity, even though she was nervous about the presentation. " Dù lo lắng về bài thuyết trình, cô sinh viên vẫn nói với thái độ đàng hoàng và tự trọng. assist verb /əˈsɪst/ Giúp đỡ, hỗ trợ. Ví dụ: "This book will assist you in getting your life in order." Cuốn sách này sẽ giúp bạn sắp xếp cuộc sống của mình đâu vào đấy. compassion noun /kəmˈpæʃ.ən/ Lòng trắc ẩn, sự thương cảm, lòng thương xót. Ví dụ: "Seeing the homeless man shivering in the cold, she felt a surge of compassion and offered him her warm coat. " Nhìn thấy người đàn ông vô gia cư run rẩy trong giá lạnh, cô ấy trào dâng lòng trắc ẩn và cởi áo khoác ấm của mình cho ông.