Học những từ này cho hoạt động bơi lội và thể thao dưới nước. Vocabulary in this post swim verb /swɪm/ Bơi, lội. Ví dụ: "The children loved to swim in the cool pool after school. " Bọn trẻ thích bơi lội trong hồ nước mát lạnh sau giờ học. dive verb /ˈdaɪv/ /ˈdiːveɪ/ Lặn, lao đầu xuống nước. Ví dụ: "The children excitedly dove into the pool. " Bọn trẻ con hào hứng lao đầu xuống hồ bơi. float verb /fləʊt/ /floʊt/ Nổi, trôi nổi. Ví dụ: "The boat floated on the water." Con thuyền nổi trên mặt nước. splash verb /splæʃ/ Bắn tung tóe, té nước, vẩy. Ví dụ: "water splashed everywhere" Nước bắn tung tóe khắp nơi. paddle verb /ˈpæ.dəl/ [ˈpʰæ.ɾɫ̩] Chèo, khua, bơi. Ví dụ: "The children paddled their small canoe across the lake. " Bọn trẻ khua mái chèo đưa chiếc xuồng nhỏ của chúng lướt trên mặt hồ. stroke noun /stɹəʊk/ /stɹoʊk/ Kiểu, động tác. Ví dụ: "butterfly stroke" Kiểu bơi bướm. goggles noun /ˈɡɑ.ɡəlz/ Kính bảo hộ, kính mắt bảo hộ. Ví dụ: "Goggles must be worn in the swimming pool." Phải đeo kính bảo hộ khi ở trong hồ bơi. lifeguard noun /ˈlaɪfɡɑːrd/ /ˈlaɪfˌɡɑːrd/ Nhân viên cứu hộ, người cứu hộ. Ví dụ: "The lifeguard at the pool saved a little boy who had fallen in. " Nhân viên cứu hộ ở hồ bơi đã cứu một cậu bé bị ngã xuống nước. poolside noun /ˈpuːlsaɪd/ Bên hồ bơi, khu vực quanh hồ bơi. Ví dụ: "We enjoyed relaxing poolside, reading books and soaking up the sun. " Chúng tôi thích thư giãn bên hồ bơi, đọc sách và tắm nắng. wave noun /weɪv/ Sóng, đợt sóng. Ví dụ: "The wave traveled from the center of the lake before breaking on the shore." Đợt sóng lan tỏa từ giữa hồ rồi vỡ tan trên bờ. snorkel noun /ˈsnɔːrkəl/ /ˈsnɔːrkl̩/ Ống thở. Ví dụ: "While on vacation, she used a snorkel to breathe easily while exploring the coral reef. " Trong kỳ nghỉ, cô ấy dùng ống thở để dễ dàng hô hấp khi khám phá rặng san hô. kayak noun /ˈkaɪˌæk/ Xuồng kayak, thuyền kayak. Ví dụ: "My grandfather uses his kayak to go fishing every weekend. " Ông tôi chèo thuyền kayak đi câu cá mỗi cuối tuần.