Lời khuyên cho vận động viên về quản lý chấn thương và đẩy nhanh phục hồi. Vocabulary in this post injury noun /ˈɪn.dʒə.ɹi/ Thương tích, vết thương, tổn thương. Ví dụ: "The passenger sustained a severe injury in the car accident." Hành khách đó bị thương rất nặng trong vụ tai nạn xe hơi. recovery noun /ɹəˈkʌvəɹi/ Bình phục, hồi phục sức khỏe. Ví dụ: "After a week of being sick, Sarah's recovery was slow but steady. " Sau một tuần bị ốm, quá trình hồi phục sức khỏe của Sarah diễn ra chậm nhưng ổn định. prevention noun /pɹɪˈvɛnʃən/ Ngăn ngừa, phòng ngừa, sự ngăn chặn. Ví dụ: "a fire prevention campaign" Chiến dịch phòng cháy chữa cháy. strain noun /stɹeɪ̯n/ Sự căng thẳng, sự tổn thương do gắng sức, sự bong gân. Ví dụ: "Lifting the heavy box caused a strain in his back. " Việc nâng cái hộp nặng đã khiến anh ấy bị căng cơ lưng. treatment noun /ˈtɹiːtmənt/ Điều trị, sự điều trị, phương pháp điều trị. Ví dụ: "A treatment or cure is applied after a medical problem has already started." Một phương pháp điều trị hoặc chữa bệnh được áp dụng sau khi vấn đề sức khỏe đã bắt đầu. rest noun /ɹɛst/ Nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi, thư giãn. Ví dụ: "We took a rest at the top of the hill to get our breath back." Chúng tôi nghỉ ngơi một chút trên đỉnh đồi để lấy lại hơi. therapy noun /ˈθɛɹ.ə.pi/ Liệu pháp, trị liệu. Ví dụ: "After the doctor diagnosed her with depression, she started therapy to help her feel better. " Sau khi bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị trầm cảm, cô ấy bắt đầu liệu pháp điều trị để giúp cô ấy cảm thấy tốt hơn. pain noun /peɪn/ Đau đớn, cơn đau, sự đau nhức. Ví dụ: "I had to stop running when I started getting pains in my feet." Tôi phải dừng chạy khi bắt đầu thấy đau nhức ở chân. heal verb /hiːl/ Lành, chữa lành, khỏi bệnh. Ví dụ: "Bandages allow cuts to heal." Băng gạc giúp các vết cắt mau lành. "Bandages allow cuts to heal." Băng gạc giúp các vết cắt mau lành. athlete noun /ˈæθ.lit/ /ˈæθ.liːt/ Vận động viên, lực sĩ, người chơi thể thao. Ví dụ: "My brother is a talented athlete; he plays basketball very well. " Anh trai tôi là một vận động viên tài năng; anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi.