Giữ đôi mắt khỏe mạnh với những thói quen dễ dàng này.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa vision

vision noun

/ˈvɪ.ʒ(ə)n/

Thị giác, tầm nhìn.

Ví dụ:

Thị giác của tôi tốt, đủ để đọc được chữ nhỏ trong sách giáo khoa.

Hình ảnh minh họa blurry

blurry adjective

/ˈblɜːɹi/

Mờ, không rõ, nhòe.

Ví dụ:

Có vẻ như ranh giới giữa tán tỉnh và quấy rối tình dục đang trở nên khá mờ nhạt.

Hình ảnh minh họa hydrate

hydrate verb

/ˈhaɪdɹeɪt/

Uống nước, cấp nước.

Ví dụ:

Sau khi chơi đá bóng xong, điều quan trọng là phải uống nhiều nước để bù nước cho cơ thể.

Hình ảnh minh họa screen

screen noun

/skɹiːn/

Màn hình, phương tiện hiển thị.

Ví dụ:

Bác sĩ đã dùng một màn hình lớn để chiếu hình chụp X-quang cho gia đình bệnh nhân xem.

Hình ảnh minh họa rest

rest noun

/ɹɛst/

Nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi, thư giãn.

Ví dụ:

"We took a rest at the top of the hill to get our breath back."

Chúng tôi nghỉ ngơi một chút trên đỉnh đồi để lấy lại hơi.

Hình ảnh minh họa blink

blink verb

/blɪŋk/

Chớp mắt

Ví dụ:

Người thua trong trò chơi nhìn chằm chằm là người chớp mắt đầu tiên.

Hình ảnh minh họa sunlight

sunlight noun

/ˈsʌnˌlaɪt/

Ánh sáng mặt trời, nắng.

Ví dụ:

"Sunlight on the skin gives you vitamin D."

Ánh nắng mặt trời chiếu lên da giúp bạn hấp thụ vitamin D.

Hình ảnh minh họa protect

protect verb

/pɹəˈtɛkt/

Bảo vệ, che chở, giữ gìn.

Ví dụ:

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Hình ảnh minh họa routine

routine noun

/ɹuːˈtiːn/

Thói quen, nề nếp, trình tự.

Ví dụ:

Thói quen hàng ngày của tôi là thức dậy lúc 6 giờ sáng, ăn sáng, và sau đó đi học.

Hình ảnh minh họa gentle

gentle adjective

/ˈdʒɛntl̩/

Nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành.

Ví dụ:

"Stuart is a gentle man; he would never hurt you."

Stuart là một người đàn ông hiền lành, dịu dàng; anh ấy sẽ không bao giờ làm tổn thương bạn đâu.