Mẹo và vật dụng cần thiết cho chuyến phiêu lưu mùa đông tiếp theo của bạn.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa insulation

insulation noun

/ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ /ˌɪnsəˈleɪʃən/

Cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt.

Ví dụ:

Lớp cách nhiệt của ngôi nhà giúp giữ ấm các phòng vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè.

Hình ảnh minh họa windchill

windchill noun

/ˈwɪndtʃɪl/

Độ lạnh do gió.

Ví dụ:

"The actual temperature was 10 degrees Fahrenheit, but with the windchill, it felt like -5. "

Nhiệt độ thực tế là âm 12 độ C, nhưng do độ lạnh do gió, cảm giác lạnh như âm 20 độ C.

Hình ảnh minh họa gear

gear noun

/ɡɪə(ɹ)/ /ɡɪɚ/

Trang bị, đồ dùng, dụng cụ.

Ví dụ:

Những người đi bộ đường dài cẩn thận đóng gói đồ dùng dã ngoại cho chuyến đi cắm trại cuối tuần.

Hình ảnh minh họa hypothermia

hypothermia noun

/ˌhaɪpoʊˈθɜːrmiə/ /ˌhaɪpəˈθɜːrmiə/

Hạ thân nhiệt, thân nhiệt xuống thấp.

Ví dụ:

Người leo núi đó bị hạ thân nhiệt sau khi lạc trong núi nhiều giờ liền.

Hình ảnh minh họa waterproof

waterproof adjective

/ˈwɔtərˌpruf/ /ˈwɑtərˌpruf/

Chống thấm nước, không thấm nước.

Ví dụ:

Ba lô mới của tôi chống thấm nước, nên tôi có thể mang chai nước đến trường mà không lo nó bị đổ ra ngoài.

Hình ảnh minh họa traction

traction noun

/ˈtɹæk.ʃən/

Độ bám, lực kéo.

Ví dụ:

Lốp xe mất độ bám trên đường băng, khiến xe bị trượt.

Hình ảnh minh họa blizzard

blizzard noun

/ˈblɪ.zəd/ /ˈblɪ.zɚd/

Bão tuyết, trận bão tuyết.

Ví dụ:

"School was canceled today because of the blizzard. "

Hôm nay trường học bị đóng cửa vì có bão tuyết lớn.

Hình ảnh minh họa avalanche

avalanche noun

/ˈævəlɑːnʃ/ /ˈævəlæntʃ/

Tuyết lở, sự lở tuyết

Ví dụ:

Sau trận tuyết rơi dày, hướng dẫn viên leo núi đã cảnh báo những người đi bộ đường dài về nguy cơ lở tuyết.

Hình ảnh minh họa permafrost

permafrost noun

/ˈpɝməˌfɹɔst/

Đất đóng băng vĩnh cửu, tầng đất đóng băng vĩnh cửu.

Ví dụ:

Việc tầng đất đóng băng vĩnh cửu tan chảy đang giải phóng khí metan vào khí quyển, góp phần vào biến đổi khí hậu.