Tìm hiểu cách động lực nhóm ảnh hưởng đến hành động cá nhân trong đám đông. Vocabulary in this post collective adjective /kəˈlɛktɪv/ Tập thể, chung, cộng đồng. Ví dụ: "the collective body of a nation" Toàn thể dân tộc. behavior noun [bɪˈheɪvjə] [bɪˈheɪvjɚ] Hành vi, cách cư xử, thái độ. Ví dụ: "The child's behavior in class was disruptive. " Hành vi của đứa trẻ trong lớp học rất gây rối. conformity noun /kənˈfɔːmɪti/ /kənˈfɔɹmɪti/ Sự tuân thủ, sự phù hợp, sự thích ứng. Ví dụ: "In many schools, there is pressure on students for conformity in dress and behavior. " Ở nhiều trường học, học sinh chịu áp lực phải tuân thủ theo quy định về trang phục và hành vi. anonymity noun /ænəˈnɪmɪti/ Vô danh, ẩn danh, sự vô danh. Ví dụ: "The online forum offered a space for anonymity, allowing people to share their opinions without fear of being identified. " Diễn đàn trực tuyến này tạo ra một không gian ẩn danh, cho phép mọi người chia sẻ ý kiến mà không sợ bị lộ danh tính. contagion noun /kənˈteɪdʒən/ Sự lây lan, sự lan truyền (những điều có hại). Ví dụ: "The contagion of negativity spread quickly through the office after the company announced budget cuts. " Sự lan truyền của những suy nghĩ tiêu cực đã diễn ra rất nhanh trong văn phòng sau khi công ty thông báo cắt giảm ngân sách. mob noun /mɒb/ /mɑb/ Đám đông, lũ, bọn. Ví dụ: "The angry mob of students surrounded the principal's office, demanding answers about the unfair test. " Đám đông sinh viên giận dữ bao vây văn phòng hiệu trưởng, đòi câu trả lời về bài kiểm tra bất công. influence noun /ˈɪn.flu.əns/ Ảnh hưởng, tác động. Ví dụ: "I have absolutely no influence over him." Tôi hoàn toàn không có khả năng tác động đến anh ta. groupthink noun /ˈɡɹuːpθɪŋk/ Tư duy bầy đàn, tư duy nhóm. Ví dụ: "The project failed because of groupthink; no one wanted to challenge the boss's idea, even though it was clearly flawed. " Dự án thất bại vì tư duy bầy đàn; không ai muốn phản đối ý tưởng của sếp, dù nó rõ ràng có nhiều sai sót.