Giữ gìn sức khỏe mùa này với những mẹo đơn giản.

Vocabulary in this post

Hình ảnh minh họa symptoms

symptoms noun

/ˈsɪmptəmz/

Triệu chứng, dấu hiệu.

Ví dụ:

Những triệu chứng của cô ấy, bao gồm đau họng và sổ mũi, cho thấy có lẽ cô ấy bị cảm lạnh.

Hình ảnh minh họa fever

fever noun

/ˈfiːvə/ /ˈfivɚ/

Sốt, cơn sốt.

Ví dụ:

Em trai tôi bị sốt nên hôm nay nó phải nghỉ học ở nhà.

Hình ảnh minh họa cough

cough verb

/kɑf/ /kɒf/ /kɔf/

Ho, khạc.

Ví dụ:

"I breathed in a lungful of smoke by mistake, and started to cough."

Tôi vô tình hít phải một hơi đầy khói và bắt đầu ho sặc sụa.

Hình ảnh minh họa sore throat

sore throat noun

/ˈsɔːr θroʊt/ /ˈsɔr θroʊt/

Đau họng, viêm họng.

Ví dụ:

* "Tôi bị đau họng, nên nuốt nước bọt cũng thấy đau." * "Vì bị viêm họng, hôm nay tôi nghỉ học ở nhà." * "Cô ấy uống trà ấm để làm dịu cái đau họng của mình."

Hình ảnh minh họa congestion

congestion noun

/kʊnˈd͡ʒɛʃ.d͡ʒən/ /-ˈd͡ʒɛʃ.d͡ʒən/

Tắc nghẽn, sự ùn tắc, sự đông nghịt.

Ví dụ:

Giờ cao điểm buổi sáng gây ra tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng trên đường, khiến việc đến trường đúng giờ trở nên khó khăn.

Hình ảnh minh họa aches

aches noun

/eɪks/

Nhức mỏi, đau âm ỉ.

Ví dụ:

Những cơn nhức mỏi liên tục ở lưng khiến cô ấy khó tập trung làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa fatigue

fatigue noun

/fəˈtiːɡ/

Mệt mỏi, sự mệt mỏi, kiệt sức.

Ví dụ:

Một ngày dài học tập khiến cô ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi và kiệt sức.

Hình ảnh minh họa prevention

prevention noun

/pɹɪˈvɛnʃən/

Ngăn ngừa, phòng ngừa, sự ngăn chặn.

Ví dụ:

"a fire prevention campaign"

Chiến dịch phòng cháy chữa cháy.

Hình ảnh minh họa hygiene

hygiene noun

/ˈhaɪˌdʒiːn/

Vệ sinh, sự giữ vệ sinh, các biện pháp vệ sinh.

Ví dụ:

Vệ sinh là một yếu tố quan trọng cần xem xét ở những nơi chế biến thực phẩm.

Hình ảnh minh họa vaccine

vaccine noun

/vækˈsaɪn/

Vắc-xin, chủng ngừa.

Ví dụ:

Con trai tôi đã được tiêm vắc-xin sởi để phòng ngừa bệnh sởi cho cháu.

Hình ảnh minh họa rest

rest verb

/ɹɛst/

Ngủ, chợp mắt.

Ví dụ:

"After a long day of school, I need to rest. "

Sau một ngày dài ở trường, em cần ngủ một giấc.

Hình ảnh minh họa hydration

hydration noun

/haɪˈdɹeɪʃən/

Sự hydrat hóa, sự bù nước, sự cung cấp đủ nước.

Ví dụ:

Việc bù nước đầy đủ là vô cùng quan trọng để học sinh có thể tập trung trong suốt ngày học.