Khám phá những thế giới tuyệt vời trong các trang truyện tranh và tiểu thuyết đồ họa. Vocabulary in this post panel noun /ˈpænəl/ Khung tranh, ô truyện. Ví dụ: "The last panel of a comic strip usually contains a punchline." Khung tranh cuối cùng của một truyện tranh thường chứa một câu nói gây cười hoặc một kết thúc bất ngờ. gutter noun /ˈɡʌt.ə/ /ˈɡʌt.ɚ/ Khe giữa các khung tranh. Ví dụ: "The artist used the gutters to create a sense of movement between the panels of the comic. " Người họa sĩ đã sử dụng các khe giữa các khung tranh để tạo cảm giác chuyển động giữa các khung hình trong truyện tranh. caption noun /ˈkæp.ʃən/ Chú thích, tiêu đề, lời dẫn. Ví dụ: "The photo of the family vacation had a caption that described the exciting activities they did. " Bức ảnh về kỳ nghỉ của gia đình có một dòng chú thích ngắn gọn mô tả những hoạt động thú vị mà họ đã tham gia. illustrator noun /ˈɪləˌstɹeɪtəɹ/ Họa sĩ minh họa, người vẽ tranh minh họa. Ví dụ: "The children's book illustrator created colorful pictures for the story. " Họa sĩ minh họa sách thiếu nhi đã vẽ những bức tranh đầy màu sắc cho câu chuyện. writer noun /ˈɹaɪ.tə/ /ˈɹaɪ.təɹ/ Nhà văn, tác giả, người viết. Ví dụ: "Has your girlfriend written you another letter already? She’s quite a writer!" Bạn gái cậu lại viết thư cho cậu nữa rồi à? Cô ấy đúng là một người viết cừ khôi! graphic novel noun /ˈɡræfɪk ˈnɒvəl/ /ˈɡræfɪk ˈnɑːvəl/ Tiểu thuyết đồ họa, truyện tranh dài. Ví dụ: "My younger brother is reading a graphic novel about a kid who learns to play the guitar. " Em trai tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết đồ họa, kể về một cậu bé học chơi guitar. indie adjective /ˈɪndi/ Độc lập, không chính thống. Ví dụ: "an indie pop group" Một nhóm nhạc pop độc lập, không đi theo xu hướng thịnh hành. genre noun /(d)ʒɒn.ɹə/ /(d)ʒɑn.ɹə/ Thể loại, loại hình. Ví dụ: "The computer game Half-Life redefined the first-person shooter genre." Trò chơi điện tử Half-Life đã định nghĩa lại thể loại game bắn súng góc nhìn thứ nhất.